Nghĩa của từ "high technology" trong tiếng Việt

"high technology" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

high technology

US /haɪ tekˈnɑː.lə.dʒi/
UK /haɪ tekˈnɒl.ə.dʒi/
"high technology" picture

Danh từ

công nghệ cao

advanced technological development, especially in electronics, computers, and telecommunications

Ví dụ:
The city is a major hub for high technology and innovation.
Thành phố là một trung tâm lớn về công nghệ cao và đổi mới.
Investment in high technology has transformed the economy.
Đầu tư vào công nghệ cao đã làm thay đổi nền kinh tế.